ngoài doanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở bên ngoài nhà ở, khu vực sinh hoạt chính: "ngoài doanh" dùng để chỉ không gian, địa điểm nằm ở bên ngoài khu vực nhà ở, nơi cư trú hoặc khu vực sinh hoạt thường xuyên của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc đồng áng phần lớn là lao động ngoài doanh. (Công việc đồng áng phần lớn là lao động ở ngoài nhà, ngoài khu vực sinh sống.)
- Trẻ con thích chạy nhảy ngoài doanh hơn là ở trong nhà. (Trẻ con thích chạy nhảy ở ngoài nhà hơn là ở bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công việc ngoài doanh": chỉ những công việc, hoạt động lao động diễn ra ở bên ngoài không gian nhà ở, như làm ruộng, làm vườn, đi rừng.
- Ông ấy dành cả ngày cho những công việc ngoài doanh. (Ông ấy dành cả ngày cho những công việc ở ngoài nhà, ngoài khu vực sinh hoạt.)
"sinh hoạt ngoài doanh": chỉ các hoạt động sinh hoạt, vui chơi diễn ra ở không gian bên ngoài.
- Mùa hè, sinh hoạt ngoài doanh của trẻ em thường rất sôi nổi. (Mùa hè, các hoạt động sinh hoạt ở ngoài trời của trẻ em thường rất sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoài trời (tính từ, phó từ): ở ngoài không gian mở, không có mái che.
- Buổi hòa nhạc được tổ chức ngoài trời. (Buổi hòa nhạc được tổ chức ở không gian bên ngoài, không có mái che.)
Ngoại vi (danh từ): vùng ở rìa, bao quanh khu trung tâm.
- Gia đình họ sống ở khu vực ngoại vi thành phố. (Gia đình họ sống ở khu vực bao quanh rìa thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoài nhà: ở bên ngoài căn nhà.
- Bên ngoài: ở phía ngoài một không gian, phạm vi nào đó.
Từ trái nghĩa
- Trong nhà: ở bên trong căn nhà.
- Trong doanh: ở bên trong khu vực nhà ở, sinh hoạt (từ này ít phổ biến hơn "trong nhà").
- ngoài nhà, ngoài khu vực người ở